朔氣 shuò qì · sóc khí Hán Việt: sóc khí · Pinyin: shuò qì Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 氣 (khí)Pinyinshuò qìHán Việtsóc khíCấu tạo朔 + 氣 · sóc + khí nghĩa thành phần: sóc + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北方的寒气朔气传金柝,寒光照铁衣。EngCihui 朔氣 huòqì n. 1. 24 solar periods of the year 2. cold air