朔法 shuò fǎ · sóc pháp Hán Việt: sóc pháp · Pinyin: shuò fǎ Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 法 (pháp)Pinyinshuò fǎHán Việtsóc phápCấu tạo朔 + 法 · sóc + pháp nghĩa thành phần: sóc + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确定朔日的方法。Tân Hoa Tự Điển 1.确定朔日的方法。