朔溪 shuò xī · sóc khê Hán Việt: sóc khê · Pinyin: shuò xī Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 溪 (khê)Pinyinshuò xīHán Việtsóc khêCấu tạo朔 + 溪 · sóc + khê nghĩa thành phần: sóc + khê