朔途 shuò tú · sóc đồ Hán Việt: sóc đồ · Pinyin: shuò tú Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 途 (đồ)Pinyinshuò túHán Việtsóc đồCấu tạo朔 + 途 · sóc + đồ nghĩa thành phần: sóc + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朔涂"; 谓前往北方之路。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朔涂"。 2.谓前往北方之路。