朔野

shuò yě sóc dã

Hán Việt: sóc dã · Pinyin: shuò yě

Tổng quan

Cấu tạo: (sóc) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方荒野之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方荒野之地。