朔雁 shuò yàn · sóc nhạn Hán Việt: sóc nhạn · Pinyin: shuò yàn Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 雁 (nhạn)Pinyinshuò yànHán Việtsóc nhạnCấu tạo朔 + 雁 · sóc + nhạn nghĩa thành phần: sóc + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北地南飞之雁。Tân Hoa Tự Điển 1.指北地南飞之雁。