朔雪

shuò xuě sóc tuyết

Hán Việt: sóc tuyết · Pinyin: shuò xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (sóc) + (tuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方的雪。南朝宋.鮑照〈學劉公幹體〉詩五首之三:「胡風吹朔雪,千里度龍山。」唐.戴叔倫〈吊暢當〉詩:「朔雪恐迷新冢草,秋風愁老故山薇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方的雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方的雪。

Eng

  • Cihui 朔雪 huòxuě n. heavy snow in the north