朔馬 sóc mã Hán Việt: sóc mã Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 馬 (mã)Hán Việtsóc mãCấu tạo朔 + 馬 · sóc + mã nghĩa thành phần: sóc + mã Nghĩa EngCihui 朔馬 huòmǎ n. horses of northern breeds