朔鼓 shuò gǔ · sóc cổ Hán Việt: sóc cổ · Pinyin: shuò gǔ Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 鼓 (cổ)Pinyinshuò gǔHán Việtsóc cổCấu tạo朔 + 鼓 · sóc + cổ nghĩa thành phần: sóc + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种小鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种小鼓。