朔鼙 shuò pí · sóc bề Hán Việt: sóc bề · Pinyin: shuò pí Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 鼙 (bề)Pinyinshuò píHán Việtsóc bềCấu tạo朔 + 鼙 · sóc + bề nghĩa thành phần: sóc + bề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鼙鼓。古代射礼奏乐时﹐须先击鼙鼓﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即鼙鼓。古代射礼奏乐时﹐须先击鼙鼓﹐故称。