朕垠

zhèn yín trẫm ngân

Hán Việt: trẫm ngân · Pinyin: zhèn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (trẫm) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"朕■"; 征兆﹐迹象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朕■"。 2.征兆﹐迹象。