朕師 zhèn shī · trẫm sư Hán Việt: trẫm sư · Pinyin: zhèn shī Tổng quan Cấu tạo: 朕 (trẫm) + 師 (sư)Pinyinzhèn shīHán Việttrẫm sưCấu tạo朕 + 師 · trẫm + sư nghĩa thành phần: trẫm + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我众。Tân Hoa Tự Điển 1.我众。