朕师

zhèn shītrẫm sư

Hán Việt: trẫm sư · Pinyin: zhèn shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.我众。

Cấu tạo: 朕 (trẫm) + 師 (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.我众。

Từ liên quan

Gần nghĩa

师丈 · 师事 · 师从 · 师伯 · 师傅 · 师兄 · 师公 · 师友