朕虞 zhèn yú · trẫm ngu Hán Việt: trẫm ngu · Pinyin: zhèn yú Tổng quan Cấu tạo: 朕 (trẫm) + 虞 (ngu)Pinyinzhèn yúHán Việttrẫm nguCấu tạo朕 + 虞 · trẫm + ngu nghĩa thành phần: trẫm + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。管理山泽。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。管理山泽。