朕跡 zhèn jì · trẫm tích Hán Việt: trẫm tích · Pinyin: zhèn jì Tổng quan Cấu tạo: 朕 (trẫm) + 跡 (tích)Pinyinzhèn jìHán Việttrẫm tíchCấu tạo朕 + 跡 · trẫm + tích nghĩa thành phần: trẫm + tích