朕蹟 trẫm tích Hán Việt: trẫm tích Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"朕迹"。 2.征兆; 痕迹。 Cấu tạo: 朕 (trẫm) + 迹 (tích)Hán Việttrẫm tíchCấu tạo朕 + 迹 · trẫm + tích nghĩa thành phần: trẫm + tích Từ liên quan Gần nghĩa朕兆 · 迹佛 · 迹化 · 迹地 · 迹本 · 迹线 · 迹证 · 迹象