朗個 lǎng gè · lãng cá Hán Việt: lãng cá · Pinyin: lǎng gè Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 個 (cá)Pinyinlǎng gèHán Việtlãng cáCấu tạo朗 + 個 · lãng + cá nghĩa thành phần: lãng + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朗格"; 方言。犹怎么。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朗格"。 2.方言。犹怎么。