朗伉 lǎng kàng · lãng kháng Hán Việt: lãng kháng · Pinyin: lǎng kàng Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 伉 (kháng)Pinyinlǎng kàngHán Việtlãng khángCấu tạo朗 + 伉 · lãng + kháng nghĩa thành phần: lãng + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朗抗"。