朗凭

lãng bằng

Hán Việt: lãng bằng

Tổng quan

lảng bảng 朗凭 ◎ AHV: lãng bằng. Phiên khác: lửng vửng (TVG), lửng vửng: lờ vờ không thiết thực (BVN). Khảo dị: bản B ghi “lửng dửng”. tt. Như bảng lảng, thuộc cơ chế đảo âm tiết ab = ba [xem thêm TT Dư

Cấu tạo: 朗 (lãng) + 憑 (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ AHV: lãng bằng. Phiên khác: lửng vửng (TVG), lửng vửng: lờ vờ không thiết thực (BVN). Khảo dị: bản B ghi “lửng dửng”

Từ liên quan

Gần nghĩa

凭仗 · 凭依 · 凭信 · 凭倚 · 凭借 · 凭准 · 凭单 · 凭吊