朗吟
lãng ngâm
Hán Việt: lãng ngâm · Pinyin: lǎng yín
Tổng quan
ngâm thơ với giọng to, rõ ràng
1.高声吟诵。 2.指高声鸣叫。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngâm nga
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.高声吟诵。 2.指高声鸣叫。
Eng
- JMdict recitation
- JMdict singing
- Cihui to recite in a loud, clear voice
ja
- JMdict 朗吟(ろうぎん)