朗吟

lǎng yín lãng ngâm

Hán Việt: lãng ngâm · Pinyin: lǎng yín

Tổng quan

ngâm thơ với giọng to, rõ ràng

Cấu tạo: (lãng) + (ngâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngâm thơ với giọng to, rõ ràng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高声吟诵; 指高声鸣叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高声吟诵。 2.指高声鸣叫。

Eng

  • CC-CEDICT to recite in a loud, clear voice
  • Cihui to recite in a loud, clear voice

ja

  • JMdict recitation|singing