朗嘯 lǎng xiào · lãng khiếu Hán Việt: lãng khiếu · Pinyin: lǎng xiào Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 嘯 (khiếu)Pinyinlǎng xiàoHán Việtlãng khiếuCấu tạo朗 + 嘯 · lãng + khiếu nghĩa thành phần: lãng + khiếu