朗夕 lǎng xī · lãng tịch Hán Việt: lãng tịch · Pinyin: lǎng xī Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 夕 (tịch)Pinyinlǎng xīHán Việtlãng tịchCấu tạo朗 + 夕 · lãng + tịch nghĩa thành phần: lãng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮的月夜。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮的月夜。