朗客 lǎng kè · lãng khách Hán Việt: lãng khách · Pinyin: lǎng kè Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 客 (khách)Pinyinlǎng kèHán Việtlãng kháchCấu tạo朗 + 客 · lãng + khách nghĩa thành phần: lãng + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高人﹐高士。Tân Hoa Tự Điển 1.指高人﹐高士。