朗密 lǎng mì · lãng mật Hán Việt: lãng mật · Pinyin: lǎng mì Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 密 (mật)Pinyinlǎng mìHán Việtlãng mậtCấu tạo朗 + 密 · lãng + mật nghĩa thành phần: lãng + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏密。谓大小。Tân Hoa Tự Điển 1.疏密。谓大小。