朗寤 lǎng wù · lãng ngụ Hán Việt: lãng ngụ · Pinyin: lǎng wù Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 寤 (ngụ)Pinyinlǎng wùHán Việtlãng ngụCấu tạo朗 + 寤 · lãng + ngụ nghĩa thành phần: lãng + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朗悟"。