朗徹 lǎng chè · lãng triệt Hán Việt: lãng triệt · Pinyin: lǎng chè Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 徹 (triệt)Pinyinlǎng chèHán Việtlãng triệtCấu tạo朗 + 徹 · lãng + triệt nghĩa thành phần: lãng + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白透彻; 明净; 指清秀; 爽朗通脱。Tân Hoa Tự Điển 1.明白透彻。 2.明净。 3.指清秀。 4.爽朗通脱。