朗徹 lǎng chè · lãng triệt Hán Việt: lãng triệt · Pinyin: lǎng chè Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 徹 (triệt)Pinyinlǎng chèHán Việtlãng triệtCấu tạo朗 + 徹 · lãng + triệt nghĩa thành phần: lãng + triệt