朗心 lǎng xīn · lãng tâm Hán Việt: lãng tâm · Pinyin: lǎng xīn Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 心 (tâm)Pinyinlǎng xīnHán Việtlãng tâmCấu tạo朗 + 心 · lãng + tâm nghĩa thành phần: lãng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察之心;光明之心。Tân Hoa Tự Điển 1.明察之心;光明之心。