朗抗 lǎng kàng · lãng kháng Hán Việt: lãng kháng · Pinyin: lǎng kàng Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 抗 (kháng)Pinyinlǎng kàngHán Việtlãng khángCấu tạo朗 + 抗 · lãng + kháng nghĩa thành phần: lãng + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朗伉"; 高亢不驯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朗伉"。 2.高亢不驯。