朗拔 lǎng bá · lãng bạt Hán Việt: lãng bạt · Pinyin: lǎng bá Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 拔 (bạt)Pinyinlǎng báHán Việtlãng bạtCấu tạo朗 + 拔 · lãng + bạt nghĩa thành phần: lãng + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颖悟超群。Tân Hoa Tự Điển 1.颖悟超群。