朗晏 lǎng yàn · lãng yến Hán Việt: lãng yến · Pinyin: lǎng yàn Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 晏 (yến)Pinyinlǎng yànHán Việtlãng yếnCấu tạo朗 + 晏 · lãng + yến nghĩa thành phần: lãng + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清静。Tân Hoa Tự Điển 1.清静。