朗月

lǎng yuè lãng nguyệt

Hán Việt: lãng nguyệt · Pinyin: lǎng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明月。晉.潘岳〈悼亡詩〉三首之二:「歲寒無與同,朗月何朧朧。」晉.陸機〈園葵〉詩二首之一:「零露垂鮮澤,朗月耀其輝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明月清风朗月|白日既匿,继以朗月。

Eng

  • Cihui 朗月 ǎngyuè n. bright moon M:¹lún