朗朗脆脆 lãng lãng thúy thúy Hán Việt: lãng lãng thúy thúy Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 朗 (lãng) + 脆 (thúy) + 脆 (thúy)Hán Việtlãng lãng thúy thúyCấu tạo朗 + 朗 + 脆 + 脆 · lãng + lãng + thúy + thúy nghĩa thành phần: lãng + lãng + thúy + thúy