朗格 lǎng gé · lãng cách Hán Việt: lãng cách · Pinyin: lǎng gé Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 格 (cách)Pinyinlǎng géHán Việtlãng cáchCấu tạo朗 + 格 · lãng + cách nghĩa thành phần: lãng + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朗个"。