朗潤

lǎng rùn lãng nhuận

Hán Việt: lãng nhuận · Pinyin: lǎng rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮润泽; 爽朗温和; 谓声音响亮圆润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮润泽。 2.爽朗温和。 3.谓声音响亮圆润。