朗澈 lǎng chè · lãng triệt Hán Việt: lãng triệt · Pinyin: lǎng chè Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 澈 (triệt)Pinyinlǎng chèHán Việtlãng triệtCấu tạo朗 + 澈 · lãng + triệt nghĩa thành phần: lãng + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈; 清楚﹐明晰。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈。 2.清楚﹐明晰。