朗爽

lǎng shuǎng lãng sảng

Hán Việt: lãng sảng · Pinyin: lǎng shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爽朗;明朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爽朗;明朗。

Eng

  • Cihui 朗爽 ǎngshuǎng s.v. hearty