朗暢
lãng sướng
Hán Việt: lãng sướng · Pinyin: lǎng chàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"朗鬯"; 明白畅达; 谓声音响亮流畅; 爽朗舒展; 清莹流转。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朗鬯"。 2.明白畅达。 3.谓声音响亮流畅。 4.爽朗舒展。 5.清莹流转。
Hán Việt: lãng sướng · Pinyin: lǎng chàng