朗禅师 lãng thiện sư Hán Việt: lãng thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việtlãng thiện sưCấu tạo朗 + 禅 + 师 · lãng + thiện + sư nghĩa thành phần: lãng + thiện + sư