朗笛

lǎng dí lãng địch

Hán Việt: lãng địch · Pinyin: lǎng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清亮的笛声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清亮的笛声。