朗練 lǎng liàn · lãng luyện Hán Việt: lãng luyện · Pinyin: lǎng liàn Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 練 (luyện)Pinyinlǎng liànHán Việtlãng luyệnCấu tạo朗 + 練 · lãng + luyện nghĩa thành phần: lãng + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白凝练。Tân Hoa Tự Điển 1.明白凝练。