朗耀 lǎng yào · lãng diệu Hán Việt: lãng diệu · Pinyin: lǎng yào Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 耀 (diệu)Pinyinlǎng yàoHán Việtlãng diệuCấu tạo朗 + 耀 · lãng + diệu nghĩa thành phần: lãng + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朗曜"; 光明闪耀;光芒闪耀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朗曜"。 2.光明闪耀;光芒闪耀。