朗襟 lǎng jīn · lãng khâm Hán Việt: lãng khâm · Pinyin: lǎng jīn Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 襟 (khâm)Pinyinlǎng jīnHán Việtlãng khâmCấu tạo朗 + 襟 · lãng + khâm nghĩa thành phần: lãng + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开豁的胸襟。Tân Hoa Tự Điển 1.开豁的胸襟。