朗詠 lǎng yǒng · lãng vịnh Hán Việt: lãng vịnh · Pinyin: lǎng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 詠 (vịnh)Pinyinlǎng yǒngHán Việtlãng vịnhCấu tạo朗 + 詠 · lãng + vịnh nghĩa thành phần: lãng + vịnh Nghĩa EngCihui 朗詠 ǎngyǒng v. chant (verses)jaJMdict recitation (of Japanese or Chinese poem)