朗謳 lǎng ōu · lãng âu Hán Việt: lãng âu · Pinyin: lǎng ōu Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 謳 (âu)Pinyinlǎng ōuHán Việtlãng âuCấu tạo朗 + 謳 · lãng + âu nghĩa thành phần: lãng + âu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高歌。Tân Hoa Tự Điển 1.高歌。