朗識 lǎng shí · lãng thức Hán Việt: lãng thức · Pinyin: lǎng shí Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 識 (thức)Pinyinlǎng shíHán Việtlãng thứcCấu tạo朗 + 識 · lãng + thức nghĩa thành phần: lãng + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明敏的识见。Tân Hoa Tự Điển 1.明敏的识见。