朗豁

lǎng huō lãng khoát

Hán Việt: lãng khoát · Pinyin: lǎng huō

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮开阔; 显豁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮开阔。 2.显豁。