朗贍 lǎng shàn · lãng thiệm Hán Việt: lãng thiệm · Pinyin: lǎng shàn Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 贍 (thiệm)Pinyinlǎng shànHán Việtlãng thiệmCấu tạo朗 + 贍 · lãng + thiệm nghĩa thành phần: lãng + thiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颖悟赡详; 清朗充足。Tân Hoa Tự Điển 1.颖悟赡详。 2.清朗充足。