朗邁 lǎng mài · lãng mại Hán Việt: lãng mại · Pinyin: lǎng mài Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 邁 (mại)Pinyinlǎng màiHán Việtlãng mạiCấu tạo朗 + 邁 · lãng + mại nghĩa thành phần: lãng + mại