朗鑑 lǎng jiàn · lãng giám Hán Việt: lãng giám · Pinyin: lǎng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 鑑 (giám)Pinyinlǎng jiànHán Việtlãng giámCấu tạo朗 + 鑑 · lãng + giám nghĩa thành phần: lãng + giám