朗雋 lǎng juàn · lãng tuyển Hán Việt: lãng tuyển · Pinyin: lǎng juàn Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 雋 (tuyển)Pinyinlǎng juànHán Việtlãng tuyểnCấu tạo朗 + 雋 · lãng + tuyển nghĩa thành phần: lãng + tuyển